I. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là gì?
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là một thước đo hiệu quả tài chính được tính bằng cách chia thu nhập ròng cho vốn chủ sở hữu của cổ đông. Vì vốn chủ sở hữu của cổ đông bằng tài sản của công ty trừ đi nợ của nó, ROE được coi là tỷ suất sinh lợi trên tài sản ròng. ROE được coi là thước đo khả năng sinh lời của một công ty và mức độ hiệu quả của nó trong việc tạo ra lợi nhuận.
II. Cách tính ROE
ROE được biểu thị bằng phần trăm và có thể được tính cho bất kỳ công ty nào nếu thu nhập ròng và vốn chủ sở hữu đều là số dương. Thu nhập ròng được tính trước khi trả cổ tức cho cổ đông phổ thông và sau khi trả cổ tức cho cổ đông ưu đãi và lãi cho người cho vay.
ROE = Lãi ròng / Vốn chủ sở hữu bình quân
Thu nhập ròng là số thu nhập, chi phí ròng và thuế mà một công ty tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Vốn chủ sở hữu bình quân của cổ đông được tính bằng cách cộng vốn chủ sở hữu vào đầu kỳ. Đầu kỳ và cuối kỳ phải trùng với khoảng thời gian mà thu nhập ròng kiếm được.

Thu nhập ròng trong năm tài chính đầy đủ gần nhất, hoặc 12 tháng sau đó, được tìm thấy trên báo cáo thu nhập – tổng hoạt động tài chính trong khoảng thời gian đó. Vốn chủ sở hữu của cổ đông đến từ bảng cân đối kế toán — bảng cân đối kế toán của toàn bộ lịch sử thay đổi tài sản và nợ phải trả của một công ty.
Phương pháp tốt nhất được coi là tính ROE dựa trên vốn chủ sở hữu bình quân trong một thời kỳ vì sự không khớp giữa báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán.
III. ROE nói lên điều gì về công ty
ROE được coi là tốt hay xấu sẽ phụ thuộc vào mức bình thường giữa các công ty cùng ngành của cổ phiếu. Ví dụ, các công ty tiện ích có nhiều tài sản và nợ trên bảng cân đối kế toán so với một lượng thu nhập ròng tương đối nhỏ. ROE bình thường trong lĩnh vực tiện ích có thể là 10% hoặc thấp hơn. Một công ty công nghệ hoặc bán lẻ có tài khoản bảng cân đối kế toán nhỏ hơn so với thu nhập ròng có thể có mức ROE bình thường từ 18% trở lên.

Một nguyên tắc chung là nhắm mục tiêu ROE bằng hoặc chỉ cao hơn mức trung bình cho lĩnh vực của công ty — những người trong cùng một lĩnh vực kinh doanh. Ví dụ: giả sử một công ty, TechCo, đã duy trì ROE ổn định là 18% trong vài năm qua so với mức trung bình của các công ty cùng ngành là 15%. Một nhà đầu tư có thể kết luận rằng ban lãnh đạo của TechCo sử dụng tài sản của công ty để tạo ra lợi nhuận trên mức trung bình.
Tỷ lệ ROE tương đối cao hoặc thấp sẽ khác nhau đáng kể giữa các nhóm ngành hoặc lĩnh vực khác. Tuy nhiên, một lối tắt phổ biến cho các nhà đầu tư là coi tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu gần mức trung bình dài hạn của S&P 500 (14%) là tỷ lệ có thể chấp nhận được và thấp hơn 10% là tỷ lệ kém.
Tỷ lệ tăng trưởng bền vững và tỷ lệ tăng trưởng cổ tức có thể được ước tính bằng cách sử dụng ROE, với giả định rằng tỷ lệ này gần bằng hoặc cao hơn mức trung bình của nhóm công ty cùng ngành. Mặc dù có thể có một số thách thức, ROE có thể là một nơi khởi đầu tốt để phát triển các ước tính trong tương lai về tốc độ tăng trưởng của cổ phiếu và tốc độ tăng cổ tức của cổ phiếu đó. Hai phép tính này là các hàm của nhau và có thể được sử dụng để so sánh dễ dàng hơn giữa các công ty tương tự.
Để ước tính tỷ lệ tăng trưởng trong tương lai của công ty, hãy nhân ROE với tỷ lệ duy trì của công ty. Tỷ lệ duy trì là tỷ lệ phần trăm thu nhập ròng được công ty giữ lại hoặc tái đầu tư để tài trợ cho tăng trưởng trong tương lai.
IV. ROE và tỷ lệ tăng trưởng bền vững
Giả sử rằng có hai công ty có ROE và thu nhập ròng giống hệt nhau nhưng tỷ lệ duy trì khác nhau. Công ty A có ROE là 15% và trả lại 30% thu nhập ròng cho cổ đông dưới dạng cổ tức, có nghĩa là Công ty A giữ lại 70% thu nhập ròng của mình. Doanh nghiệp B cũng có ROE là 15% nhưng chỉ trả lại 10% thu nhập ròng cho cổ đông với tỷ lệ giữ lại là 90%.
Đối với Công ty A, tỷ lệ tăng trưởng là 10,5%, hay ROE nhân với tỷ lệ duy trì, là 15% nhân với 70%. Tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp B là 13,5%, hay 15% nhân với 90%.
Phân tích này được gọi là mô hình tỷ lệ tăng trưởng bền vững. Các nhà đầu tư có thể sử dụng mô hình này để đưa ra các ước tính về tương lai và xác định các cổ phiếu có thể gặp rủi ro vì chúng đang chạy trước khả năng tăng trưởng bền vững của chúng. Một cổ phiếu đang tăng với tốc độ chậm hơn tốc độ bền vững của nó có thể bị định giá thấp hơn hoặc thị trường có thể đang giảm giá các dấu hiệu rủi ro từ công ty. Trong cả hai trường hợp, tốc độ tăng trưởng cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với tốc độ bền vững cần phải điều tra bổ sung.


