Bất cứ khi nào ai đó vay tiền từ người khác, nợ sẽ được tạo ra. Nợ có thể giúp ích hoặc làm tổn hại đến cuộc sống tài chính của bạn, tùy thuộc vào số nợ bạn gánh và bạn sử dụng nó vào việc gì. Tìm hiểu cách hoạt động của nợ và tìm hiểu sâu hơn về các loại nợ khác nhau.
Định nghĩa và ví dụ về nợ
Nợ là khoản tiền mà một thực thể — một cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ — nợ một thực thể khác. Khi bạn vay tiền, thông thường bạn sẽ thỏa thuận với người cho vay rằng bạn sẽ trả tiền theo lịch trình, đôi khi kèm theo lãi suất hoặc phí. Hầu hết mọi người đều quen thuộc với các loại nợ phổ biến như thẻ tín dụng và các khoản vay mua ô tô, sinh viên và mua nhà.
Nợ tốt và nợ xấu
Trong khi tất cả các khoản nợ đi kèm với một chi phí, thường có thể phân loại bất kỳ khoản tiền nào được vay là nợ tốt hoặc nợ xấu dựa trên cách nó ảnh hưởng đến tài chính của bạn và cuộc sống của bạn. Nợ tốt giúp bạn tăng thu nhập hoặc xây dựng sự giàu có. Tuy nhiên, nợ khó đòi không mang lại nhiều lợi ích hoặc đem lại lợi nhuận cho những gì bạn phải trả cho nó.
Các khoản vay sinh viên và thế chấp là những ví dụ phổ biến về nợ tốt vì chúng có thể giúp bạn tăng tiềm năng kiếm tiền và xây dựng sự giàu có.
Thẻ tín dụng và hạn mức tín dụng cá nhân thường được phân loại là nợ xấu vì chúng có thể không mang lại lợi tức đầu tư và thường đi kèm với lãi suất cao hơn nhiều so với các khoản vay thế chấp và cho vay sinh viên.
Một khoản cho vay mua ô tô có thể là nợ tốt hoặc nợ xấu tùy thuộc vào các điều kiện: Một khoản cho vay lãi suất cao có thể là một khoản nợ khó đòi; việc sử dụng (một chiếc xe đưa bạn đến và đi làm là điều cần thiết) làm cho khoản vay trở thành khoản nợ tốt.
Quan trọng: Ngay cả nợ tốt cũng có thể trở thành nợ xấu nếu các điều khoản không thuận lợi (ví dụ: lãi suất cao) hoặc nếu các khoản thanh toán ngăn cản bạn tiết kiệm hoặc đầu tư.
Nợ hoạt động như thế nào?
Mọi người mắc nợ bởi vì họ cần (hoặc muốn) mua thứ gì đó đắt hơn mức họ có thể trả bằng tiền mặt. Hoặc, trong một số trường hợp, mọi người có thể muốn sử dụng tiền mặt của họ cho việc khác, vì vậy họ vay tiền để trang trải một giao dịch mua cụ thể.
Một số loại nợ chỉ có thể được sử dụng cho các mục đích cụ thể. Ví dụ, một khoản vay thế chấp được sử dụng để mua tài sản, và một khoản vay dành cho sinh viên để trang trải chi phí giáo dục. Đối với các loại nợ này, người vay không trực tiếp nhận tiền; các khoản tiền được chuyển đến cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Ví dụ, với các khoản vay thế chấp, người bán hoặc ngân hàng của người bán nhận được tiền.
Mỗi người chỉ có thể xử lý một số nợ nhất định dựa trên thu nhập và các chi phí khác của họ. Khi một người (hoặc tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ) mắc nợ quá mức, họ có thể cần phải tìm kiếm pháp lý để giải quyết các khoản nợ của mình thông qua việc phá sản. Thủ tục pháp lý này cho phép con nợ được giải thoát khỏi một số khoản nợ nhất định. Một khi tòa án phá sản giải phóng các khoản nợ của ai đó, các chủ nợ không còn có thể yêu cầu thanh toán nữa.
Tip: Trước khi khai báo phá sản, có thể có lợi nếu nói chuyện với một cố vấn tín dụng tiêu dùng, người có thể giúp bạn cân nhắc các lựa chọn xóa nợ.
Các loại nợ
Nợ tiêu dùng nói chung có thể được phân loại là nợ có bảo đảm và nợ không có bảo đảm. Trong hai loại đó, bạn thường sẽ tìm thấy nợ quay vòng và nợ trả góp.
Nợ có bảo đảm
Nợ có bảo đảm cung cấp cho người cho vay quyền thu giữ tài sản thế chấp cụ thể nếu bạn không trả được nợ theo thỏa thuận. Các khoản nợ có bảo đảm phổ biến bao gồm các khoản vay thế chấp, cho vay mua ô tô và thẻ tín dụng có bảo đảm.
Sau khi bạn quá hạn thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định, người cho vay có quyền chiếm giữ tài sản và bán tài sản đó để trả khoản vay. Bạn vẫn có thể nợ tiền sau quá trình này nếu số tiền thu được từ việc bán hàng không đủ để trang trải cho số dư nợ chưa thanh toán.
Nợ không có bảo đảm
Mặt khác, nợ không có bảo đảm không liên quan đến tài sản thế chấp và không tự động cho phép các chủ nợ có quyền lấy tài sản của bạn nếu bạn không trả được nợ. Ví dụ về nợ không có bảo đảm bao gồm thẻ tín dụng không có bảo đảm, khoản vay sinh viên, hóa đơn y tế và khoản vay ngắn hạn.
Thay vì lấy tài sản của bạn nếu bạn không trả được một khoản nợ không có bảo đảm, các chủ nợ thường sẽ bán các khoản nợ quá hạn cho một cơ quan thu nợ bên thứ ba. Nhân viên thu nợ sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau để nhận thanh toán, bao gồm gọi điện cho bạn, gửi thư và thêm khoản nợ vào báo cáo tín dụng của bạn. Nếu những nỗ lực đó không thành công, người thu tiền có thể kiện bạn và yêu cầu tòa án cho phép cắt giảm tiền lương của bạn.
Nợ quay vòng vs Nợ trả góp
Trả nợ thường có hai hình thức: quay vòng hoặc trả dần. Nợ luân chuyển không phải trả theo một lịch trình cố định. Bạn có quyền truy cập vào hạn mức tín dụng miễn là bạn thực hiện thanh toán hàng tháng tối thiểu cho bất kỳ số dư chưa thanh toán nào. Ví dụ, thẻ tín dụng là một cách phổ biến để truy cập nợ quay vòng.
Ngược lại, nợ trả góp có số tiền vay cố định và lịch trả nợ cố định. Một ví dụ về khoản vay trả góp là khoản vay cá nhân: Bạn trả khoản này trong một số tháng hoặc năm nhất định và các khoản thanh toán của bạn thường giống nhau hàng tháng.
Bài học rút ra chính
- Nợ được tạo ra khi một bên vay tiền từ một bên khác
- Thỏa thuận nhận nợ cho phép người vay hoàn trả số tiền đã vay trong một khoảng thời gian nhất định, đôi khi có tính phí hoặc lãi suất.
- Các khoản nợ có bảo đảm cho phép người cho vay đòi một tài sản nếu người đi vay không chấp nhận thỏa thuận nợ.
- Các khoản nợ không có bảo đảm không bị ràng buộc bởi một tài sản và có thể được bán cho một cơ quan đòi nợ.


